Tất cả đồng tiền
Sàn giao dịch

Sàn giao dịch tiền mã hóa

So sánh điểm tin cậy và khối lượng giao dịch trong 24 giờ.

Giao ngay · 100 sàn

Thời điểm lấy dữ liệu:

Sàn giao dịchQuốc giaNăm thành lập
117.873,03 BTC10/10Hoa Kỳ2012
217.032,91 BTC10/10Hoa Kỳ2011
3107.969,87 BTC10/10Quần đảo Cayman2017
424.669,32 BTC10/10Seychelles2017
56.864,08 BTC10/10Seychelles2018
613.169,74 BTC10/10Seychelles2018
74.146,19 BTC9/10Luxembourg2011
817.366,23 BTC9/10Panama2013
97.436,43 BTC9/10Malta2019
10263,44 BTC9/10Hoa Kỳ2014
1120.623,55 BTC9/10Quần đảo Virgin thuộc Anh2015
12697,87 BTC9/10Hồng Kông2018
132.737,23 BTC9/10Hà Lan2018
1417.616,67 BTC9/10Quần đảo Virgin thuộc Anh2018
1514.699,63 BTC9/10Quần đảo Virgin thuộc Anh2020
1612.763,25 BTC9/10Seychelles2017
179.805,28 BTC9/10Litva2018
18438,91 BTC9/10Thái Lan2018
1917.074,57 BTC9/10Quần đảo Cayman2022
203.316,29 BTC8/10St. Vincent và Grenadines2021
21112,06 BTC8/10Singapore2013
2211.557,37 BTC8/10Hàn Quốc2017
23234,76 BTC8/10Áo2025
242.478,58 BTC8/10Quần đảo Virgin thuộc Anh2020
255.350,75 BTC8/10Quần đảo Virgin thuộc Anh2018
26410,61 BTC8/10Hồng Kông2018
278.955,06 BTC8/10Gibraltar2021
28174,37 BTC8/10Hoa Kỳ2019
29187,05 BTC8/10Gibraltar2014
30290,27 BTC8/10Nhật Bản2016
315.824,57 BTC8/10Quần đảo Virgin thuộc Anh2012
323.002,9 BTC8/10Tây Ban Nha2014
3314.042,32 BTC8/10Seychelles2017
3413.931,27 BTC8/10Seychelles2018
357.217,89 BTC8/10Litva2021
3615.795,08 BTC8/10—2017
371.309,47 BTC8/10Quần đảo Virgin thuộc Anh2012
38
WEEX
25.655,64 BTC8/10Singapore2018
39273,19 BTC8/10Thái Lan2021
402.260,11 BTC8/10Litva2018
419.104,39 BTC8/10Úc2022
42897,11 BTC8/10Estonia2021
433.205,27 BTC8/10Canada2020
444.091,04 BTC8/10Seychelles2021
454.992,95 BTC8/10Hàn Quốc2014
46212,53 BTC8/10Nhật Bản2017
47342,35 BTC8/10Nam Phi2018
48488,49 BTC7/10Philippines2014
491.333,06 BTC7/10Thổ Nhĩ Kỳ2022
501.003,54 BTC7/10Costa Rica2018

Điểm (0–10) chỉ để tham khảo, không bảo đảm an toàn hoặc lợi nhuận. Khối lượng tính bằng BTC.